âu hoá

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tiếp thu làm cho mang đặc điểm, lối sống, văn hóa của châu Âu: Hành động chịu ảnh hưởng hoặc cố tình thay đổi để trở nên giống với các nước châu Âu về mặt văn hóa, xã hội, tư tưởng hoặc kỹ thuật.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trong quá trình hiện đại hóa, một số quốc gia châu Á đã âu hóa một số khía cạnh trong hệ thống giáo dục của mình.
    • Kiến trúc của tòa nhà này đã bị âu hóa, mất đi những nét truyền thống đặc trưng.
    • Phong cách ăn mặc của giới trẻ thành thị xu hướng âu hóa rõ rệt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sự âu hóa" (danh từ hóa): Quá trình hoặc kết quả của việc trở nên giống châu Âu.
    • Sự âu hóa trong ẩm thực thể hiện qua việc sử dụng bánh mì sữa phổ biến hơn.
  • "Chủ trương âu hóa": Đường lối, tư tưởng chủ động tiếp nhận văn hóa châu Âu.
    • Chủ trương âu hóa của một số trí thức đầu thế kỷ XX đã gây ra nhiều tranh luận.
Biến thể từ gần giống
  • Tây hóa (động từ): Có nghĩa gần tương tự, chỉ việc tiếp thu văn hóa phương Tây nói chung (trong đó châu Âu một bộ phận chính). Đôi khi được dùng thay thế cho "âu hóa".
  • Hiện đại hóa (động từ): Quá trình làm cho trở nên hiện đại, thường đi kèm hoặc phần trùng lặp với việc âu hóa trong lịch sử, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Tây phương hóa: Nhấn mạnh đến việc hóa theo phương Tây.
  • Du nhập văn hóa châu Âu: Cụm từ diễn đạt ý nghĩa tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ đặc thù trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "âu hóa")